Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 16 g 56%
  • Đường 51 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,64 mg 50%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 770 mg 59%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 207 mg 49%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 767 mg 16%
  • Kẽm 12,1 mg 110%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,34 mg 15%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3411,7 g66 g0,7 g
50 g50 g1710,9 g33 g0,3 g
150 g150 g5122,6 g100 g1 g
200 g200 g6823,4 g133 g1,4 g
250 g250 g8534,3 g166 g1,7 g

Câu hỏi về Agave

100 g Agave có bao nhiêu calo?

100 g Agave có 341 kcal, gồm 1,7 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Agave có bao nhiêu calo?

50 g Agave có 171 kcal, gồm 0,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Agave có bao nhiêu calo?

150 g Agave có 512 kcal, gồm 2,6 g đạm, 100 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Agave có bao nhiêu calo?

200 g Agave có 682 kcal, gồm 3,4 g đạm, 133 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Agave có bao nhiêu calo?

250 g Agave có 853 kcal, gồm 4,3 g đạm, 166 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ