Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 21 g —
  • Natri 13 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 4,9 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 460 mg 35%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 59 mg 1%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1351 g21 g0,3 g
50 g50 g680,5 g11 g0,1 g
150 g150 g2031,5 g32 g0,4 g
200 g200 g2702 g43 g0,6 g
250 g250 g3382,5 g54 g0,7 g

Câu hỏi về Agave

100 g Agave có bao nhiêu calo?

100 g Agave có 135 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Agave có bao nhiêu calo?

50 g Agave có 68 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Agave có bao nhiêu calo?

150 g Agave có 203 kcal, gồm 1,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Agave có bao nhiêu calo?

200 g Agave có 270 kcal, gồm 2 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Agave có bao nhiêu calo?

250 g Agave có 338 kcal, gồm 2,5 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ