Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65–––
2 khẩu phần200 g129–––
½ khẩu phần50 g32–––
3 khẩu phần300 g194–––
4 khẩu phần400 g259–––
150 g150 g97–––
250 g250 g162–––

Câu hỏi về Cava bán khô

100 g Cava bán khô có bao nhiêu calo?

100 g Cava bán khô có 65 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

2 khẩu phần (200 g) Cava bán khô có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (200 g) Cava bán khô có 129 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

½ khẩu phần (50 g) Cava bán khô có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (50 g) Cava bán khô có 32 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

3 khẩu phần (300 g) Cava bán khô có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (300 g) Cava bán khô có 194 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

4 khẩu phần (400 g) Cava bán khô có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (400 g) Cava bán khô có 259 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

150 g Cava bán khô có bao nhiêu calo?

150 g Cava bán khô có 97 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

250 g Cava bán khô có bao nhiêu calo?

250 g Cava bán khô có 162 kcal, gồm – đạm, – carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: drinkbase BA5.semiseco · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ