Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 24,5 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50 µg 6%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 20,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,93 µg 39%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 368 mg 29%
  • Kali 472 mg 10%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Selen 42,5 µg 77%
  • Iốt 40,6 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9823 g–0,7 g
50 g50 g4912 g–0,3 g
150 g150 g14735 g–1 g
200 g200 g19646 g–1,4 g
250 g250 g24658 g–1,7 g

Câu hỏi về Cá thầy tu

100 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

100 g Cá thầy tu có 98 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

50 g Cá thầy tu có 49 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

150 g Cá thầy tu có 147 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

200 g Cá thầy tu có 196 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá thầy tu có bao nhiêu calo?

250 g Cá thầy tu có 246 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ