Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 25 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin D 3 µg 15%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 53 mg 4%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 460 mg 10%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 36 µg 65%
  • Iốt 65 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12625 g0 g3,1 g
50 g50 g6312 g0 g1,6 g
150 g150 g18937 g0 g4,7 g
200 g200 g25249 g0 g6,2 g
250 g250 g31561 g0 g7,8 g

Câu hỏi về Cá hồng

100 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồng có 126 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồng có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồng có 189 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồng có 252 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Cá hồng có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồng có 315 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-129 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ