Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–18 g3 g10 g
50 g50 g–9,1 g1,5 g5,1 g
150 g150 g–27 g4,5 g15 g
200 g200 g–36 g6 g21 g
250 g250 g–45 g7,5 g26 g

Nguồn: BEDCA (Spain) 567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ