Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 27 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 180 mg 14%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 21 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23217 g10 g14 g
50 g50 g1168,6 g5 g7 g
150 g150 g34826 g15 g21 g
200 g200 g46434 g20 g28 g
250 g250 g58043 g25 g35 g

Câu hỏi về Cá haddock chiên bột

100 g Cá haddock chiên bột có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock chiên bột có 232 kcal, gồm 17 g đạm, 10 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Cá haddock chiên bột có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock chiên bột có 116 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Cá haddock chiên bột có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock chiên bột có 348 kcal, gồm 26 g đạm, 15 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Cá haddock chiên bột có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock chiên bột có 464 kcal, gồm 34 g đạm, 20 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Cá haddock chiên bột có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock chiên bột có 580 kcal, gồm 43 g đạm, 25 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ