Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,2 g2,2 g0 g
50 g50 g120,1 g1,1 g0 g
150 g150 g360,3 g3,3 g0 g
200 g200 g480,4 g4,4 g0 g
250 g250 g600,5 g5,5 g0 g

Câu hỏi về Bia

100 g Bia có bao nhiêu calo?

100 g Bia có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia có bao nhiêu calo?

50 g Bia có 12 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia có bao nhiêu calo?

150 g Bia có 36 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia có bao nhiêu calo?

200 g Bia có 48 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia có bao nhiêu calo?

250 g Bia có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ