Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,4 g2,3 g0 g
50 g50 g180,2 g1,2 g0 g
150 g150 g540,6 g3,5 g0 g
200 g200 g720,8 g4,6 g0 g
250 g250 g901 g5,8 g0 g

Câu hỏi về Bia

100 g Bia có bao nhiêu calo?

100 g Bia có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia có bao nhiêu calo?

50 g Bia có 18 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia có bao nhiêu calo?

150 g Bia có 54 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia có bao nhiêu calo?

200 g Bia có 72 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia có bao nhiêu calo?

250 g Bia có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ