Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia ít carbohydrate
Calo và thông tin dinh dưỡng
độ cồn đầy đủ, 4–4,9% cồn theo thể tích
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb1 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0,3 g | 1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,2 g | 0,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 0,5 g | 1,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 0,6 g | 2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 0,8 g | 2,5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia ít carbohydrate
100 g Bia ít carbohydrate có bao nhiêu calo?
100 g Bia ít carbohydrate có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia ít carbohydrate có bao nhiêu calo?
50 g Bia ít carbohydrate có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia ít carbohydrate có bao nhiêu calo?
150 g Bia ít carbohydrate có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia ít carbohydrate có bao nhiêu calo?
200 g Bia ít carbohydrate có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia ít carbohydrate có bao nhiêu calo?
250 g Bia ít carbohydrate có 75 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000995 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ