Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia
Calo và thông tin dinh dưỡng
3,5% thể tích
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb4,6 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,4 g | 4,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,2 g | 2,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,6 g | 6,9 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0,8 g | 9,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia
100 g Bia có bao nhiêu calo?
100 g Bia có 40 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia có bao nhiêu calo?
50 g Bia có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia có bao nhiêu calo?
150 g Bia có 60 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia có bao nhiêu calo?
200 g Bia có 80 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia có bao nhiêu calo?
250 g Bia có 100 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: slv 1902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ