Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bia lúa mì

Calo và thông tin dinh dưỡng

0,0% thể tích

26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb5,9 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,5 g5,9 g0 g
50 g50 g130,2 g3 g0 g
150 g150 g390,7 g8,9 g0 g
200 g200 g521 g12 g0 g
250 g250 g651,2 g15 g0 g

Câu hỏi về Bia lúa mì

Rót bia lúa mì thế nào để giữ được lớp bọt và men lắng?

Làm ướt ly cao, nghiêng ly khi rót phần lớn bia rồi dựng thẳng để tạo bọt. Nếu chai có cặn men, lăn nhẹ chai giữa hai lòng bàn tay trước khi rót phần cuối; đừng lắc mạnh.

Bia lúa mì ngon nhất khi uống ở nhiệt độ nào?

Ướp lạnh vừa, khoảng 6–8 °C, để bia mát mà hương chuối và đinh hương đặc trưng vẫn rõ. Ly cao, miệng hơi loe giúp giữ bọt và đưa hương lên tốt.

Bia lúa mì hợp với món ăn nào?

Vị chua nhẹ và hương trái cây của bia lúa mì hợp với hải sản, cá chiên, gà nướng và món cay vừa. Bạn cũng có thể dùng cùng xúc xích hoặc salad để cân bằng vị béo.

Bia lúa mì đã mở nắp bảo quản được bao lâu?

Bia lúa mì đã mở nên uống ngay; để qua đêm trong tủ lạnh, bia sẽ mất ga và hương thơm. Chai chưa mở nên để nơi mát, tối và tránh rung lắc.

Bia lúa mì được làm từ gì?

Bia này được nấu với một phần đáng kể mạch nha lúa mì cùng mạch nha đại mạch, rồi lên men bằng men bia. Một số loại không lọc nên có vẻ đục do men và protein lúa mì còn lơ lửng.

Bia lúa mì có chứa gluten không?

Có: bia lúa mì thường làm từ lúa mì và đại mạch, cả hai đều chứa gluten. Nếu bạn cần tránh gluten vì dị ứng hoặc lý do sức khỏe, đừng xem bia lúa mì thông thường là lựa chọn phù hợp.

Bia lúa mì không cồn khác bia lúa mì ở lượng năng lượng thế nào?

Bia lúa mì không cồn có 22 kcal trên 100 g, còn bia lúa mì có 26 kcal trên 100 g. Loại không cồn vẫn có thể còn một lượng cồn nhỏ, nên hãy xem thông tin nồng độ cồn nếu cần tránh cồn hoàn toàn.

Nguồn: BLS (Germany) P151120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ