Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia lúa mì không cồn
Calo và thông tin dinh dưỡng
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb4,7 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0,5 g | 4,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0,2 g | 2,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0,7 g | 7,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 1 g | 9,4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 1,2 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia lúa mì không cồn
100 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?
100 g Bia lúa mì không cồn có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?
50 g Bia lúa mì không cồn có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?
150 g Bia lúa mì không cồn có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?
200 g Bia lúa mì không cồn có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?
250 g Bia lúa mì không cồn có 55 kcal, gồm 1,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P151110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ