Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,2 g7 g0 g
50 g50 g150,1 g3,5 g0 g
150 g150 g450,4 g11 g0 g
200 g200 g600,5 g14 g0 g
250 g250 g750,6 g18 g0 g

Câu hỏi về Bia lúa mì không cồn

100 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?

100 g Bia lúa mì không cồn có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?

50 g Bia lúa mì không cồn có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?

150 g Bia lúa mì không cồn có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?

200 g Bia lúa mì không cồn có 60 kcal, gồm 0,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia lúa mì không cồn có bao nhiêu calo?

250 g Bia lúa mì không cồn có 75 kcal, gồm 0,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) P1A1120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ