Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia lúa mì lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,5 g | 2,4 g | – |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,2 g | 1,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,7 g | 3,6 g | – |
| 200 g | 200 g | 80 | 1 g | 4,9 g | – |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,2 g | 6,1 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia lúa mì lọc
100 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?
100 g Bia lúa mì lọc có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?
50 g Bia lúa mì lọc có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?
150 g Bia lúa mì lọc có 60 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?
200 g Bia lúa mì lọc có 80 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?
250 g Bia lúa mì lọc có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) P150000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ