Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g400,5 g2,4 g–
50 g50 g200,2 g1,2 g–
150 g150 g600,7 g3,6 g–
200 g200 g801 g4,9 g–
250 g250 g1001,2 g6,1 g–

Câu hỏi về Bia lúa mì lọc

100 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?

100 g Bia lúa mì lọc có 40 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?

50 g Bia lúa mì lọc có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?

150 g Bia lúa mì lọc có 60 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?

200 g Bia lúa mì lọc có 80 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia lúa mì lọc có bao nhiêu calo?

250 g Bia lúa mì lọc có 100 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,1 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) P150000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ