Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,6 g2,5 g–
50 g50 g210,3 g1,2 g–
150 g150 g630,9 g3,7 g–
200 g200 g841,2 g4,9 g–
250 g250 g1051,5 g6,1 g–

Câu hỏi về Bia lúa mì

100 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bia lúa mì có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bia lúa mì có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bia lúa mì có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bia lúa mì có 84 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bia lúa mì có 105 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,1 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) P151100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ