Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bia nâu lâu năm
Calo và thông tin dinh dưỡng
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb5,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,5 g | 5,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 0,8 g | 8,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 1,3 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bia nâu lâu năm
100 g Bia nâu lâu năm có bao nhiêu calo?
100 g Bia nâu lâu năm có 38 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bia nâu lâu năm có bao nhiêu calo?
50 g Bia nâu lâu năm có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bia nâu lâu năm có bao nhiêu calo?
150 g Bia nâu lâu năm có 57 kcal, gồm 0,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bia nâu lâu năm có bao nhiêu calo?
200 g Bia nâu lâu năm có 76 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bia nâu lâu năm có bao nhiêu calo?
250 g Bia nâu lâu năm có 95 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 389 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ