Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy digestive
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm bột dong, bánh quy hình động vật, có bổ sung chất xơ, thương mại
456
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb72 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 2,7 g 9%
- Đường 19 g —
- Natri 335 mg 15%
- Cholesterol 0,82 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 15,2 µg 13%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 153 µg 38%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
- Choline 12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 21,6 mg 5%
- Phốt pho 96,2 mg 8%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 6,3 g | 72 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 3,1 g | 36 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 9,4 g | 107 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 911 | 13 g | 143 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 1139 | 16 g | 179 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy digestive
100 g Bánh quy digestive có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy digestive có 456 kcal, gồm 6,3 g đạm, 72 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh quy digestive có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy digestive có 228 kcal, gồm 3,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Bánh quy digestive có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy digestive có 684 kcal, gồm 9,4 g đạm, 107 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Bánh quy digestive có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy digestive có 911 kcal, gồm 13 g đạm, 143 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Bánh quy digestive có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy digestive có 1139 kcal, gồm 16 g đạm, 179 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ