Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 538 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Đường 23 g —
  • Natri 190 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,2 mg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5386,3 g43 g39 g
50 g50 g2693,2 g22 g20 g
150 g150 g8079,5 g65 g59 g
200 g200 g107613 g86 g78 g
250 g250 g134516 g108 g98 g

Câu hỏi về Bánh ngọt châu Á

100 g Bánh ngọt châu Á có bao nhiêu calo?

100 g Bánh ngọt châu Á có 538 kcal, gồm 6,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Bánh ngọt châu Á có bao nhiêu calo?

50 g Bánh ngọt châu Á có 269 kcal, gồm 3,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bánh ngọt châu Á có bao nhiêu calo?

150 g Bánh ngọt châu Á có 807 kcal, gồm 9,5 g đạm, 65 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Bánh ngọt châu Á có bao nhiêu calo?

200 g Bánh ngọt châu Á có 1076 kcal, gồm 13 g đạm, 86 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g Bánh ngọt châu Á có bao nhiêu calo?

250 g Bánh ngọt châu Á có 1345 kcal, gồm 16 g đạm, 108 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ