Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Anh đào chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, đóng hộp, để ráo
52
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb11 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 10 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,8 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,4 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 1,3 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 1,7 g | 22 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 2,1 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả anh đào chua sấy khôcó thêm đường (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)333 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước đường siêu đặc, phần đặc và phần nước114 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường đặc kẹo, phần cái và phần nước114 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađông lạnh, không đường46 kcal / 100 g
- Mứt anh đào chuacó chất tạo ngọt nhân tạo57 kcal / 100 g
- Anh đào ngọttẩm đường, đóng hộp, để ráo67 kcal / 100 g
- Anh đàongâm si-rô, đã để ráo164 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô loãng, phần đặc và phần lỏng75 kcal / 100 g
- Quả anh đàonấu nhừ không đường42 kcal / 100 g
- Quả anh đào maraschinongào đường, hũ, để ráo165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Anh đào chua
100 g Anh đào chua có bao nhiêu calo?
100 g Anh đào chua có 52 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Anh đào chua có bao nhiêu calo?
50 g Anh đào chua có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Anh đào chua có bao nhiêu calo?
150 g Anh đào chua có 78 kcal, gồm 1,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Anh đào chua có bao nhiêu calo?
200 g Anh đào chua có 104 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Anh đào chua có bao nhiêu calo?
250 g Anh đào chua có 130 kcal, gồm 2,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F212902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ