Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích hun khói mật ong tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín trước, hâm nóng lại
258
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb13 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 258 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,8 g —
- Natri 796 mg 35%
- Cholesterol 60,1 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,55 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 258 | 15 g | 13 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 7,5 g | 6,6 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 387 | 22 g | 20 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 516 | 30 g | 27 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 645 | 37 g | 33 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích hun khói mật ong tỏi
100 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có 258 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có 129 kcal, gồm 7,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có 387 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có 516 kcal, gồm 30 g đạm, 27 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích hun khói mật ong tỏi có 645 kcal, gồm 37 g đạm, 33 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7359 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ