Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích chay
Calo và thông tin dinh dưỡng
có protein đậu nành, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh
176
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3,4 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 12 g | 3,4 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 6 g | 1,7 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 18 g | 5,1 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 24 g | 6,8 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 30 g | 8,5 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích chay nướnglàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12178 kcal / 100 g
- Xúc xích chay ăn kèm bánh mìbổ sung sắt và vitamin B12181 kcal / 100 g
- Xúc xích thực vật với đạm đậu nành152 kcal / 100 g
- Xúc xích đậu nànhđóng hộp201 kcal / 100 g
- Vegetarian sausage heated chilled or frozen product162 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến177 kcal / 100 g
- Nugget thực vậtprotein đậu nành, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh214 kcal / 100 g
- Burger rau củvới khoai tây, đậu lăng, đậu và ngô, chiên, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh270 kcal / 100 g
- Thịt băm thực vậtprotein đậu nành, sản phẩm ướp lạnh hoặc đông lạnh167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích chay
100 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích chay có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích chay có 88 kcal, gồm 6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích chay có 264 kcal, gồm 18 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích chay có 352 kcal, gồm 24 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Xúc xích chay có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích chay có 440 kcal, gồm 30 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: slv 6888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ