Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích chay nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb5,1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 14 g | 5,1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 7,1 g | 2,6 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 21 g | 7,7 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 28 g | 10 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 35 g | 13 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích chaycó protein đậu nành và lúa mì, sản phẩm bảo quản lạnh hoặc đông lạnh120 kcal / 100 g
- Xúc xích chay ăn kèm bánh mìbổ sung sắt và vitamin B12181 kcal / 100 g
- Miếng và khối chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12178 kcal / 100 g
- Viên và burger rau củchay, làm từ đậu nành, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12146 kcal / 100 g
- Viên thịt chaylàm từ đậu nành và lúa mì, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12190 kcal / 100 g
- Thịt băm chaylàm từ đậu nành, chưa chế biến, bổ sung sắt và vitamin B12, De Vegetarische Slager125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xúc xích chay nướng
100 g Xúc xích chay nướng có bao nhiêu calo?
100 g Xúc xích chay nướng có 178 kcal, gồm 14 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Xúc xích chay nướng có bao nhiêu calo?
50 g Xúc xích chay nướng có 89 kcal, gồm 7,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Xúc xích chay nướng có bao nhiêu calo?
150 g Xúc xích chay nướng có 267 kcal, gồm 21 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Xúc xích chay nướng có bao nhiêu calo?
200 g Xúc xích chay nướng có 356 kcal, gồm 28 g đạm, 10 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Xúc xích chay nướng có bao nhiêu calo?
250 g Xúc xích chay nướng có 445 kcal, gồm 35 g đạm, 13 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ