Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wok mix, organic, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
27
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb3,1 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 3,1 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 330 µg 37%
- Vitamin C 23,3 mg 26%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,92 mg 6%
- Vitamin K 6,6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 3,4 µg 11%
- Folate (B9) 52,5 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 17,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27,5 mg 2%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1,4 g | 3,1 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,7 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 2,2 g | 4,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 2,9 g | 6,1 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 3,6 g | 7,6 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Wok mix, organic, frozen
100 g Wok mix, organic, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Wok mix, organic, frozen có 27 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Wok mix, organic, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Wok mix, organic, frozen có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Wok mix, organic, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Wok mix, organic, frozen có 41 kcal, gồm 2,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Wok mix, organic, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Wok mix, organic, frozen có 54 kcal, gồm 2,9 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Wok mix, organic, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Wok mix, organic, frozen có 68 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ