Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13323 g0 g4,5 g
50 g50 g6711 g0 g2,3 g
150 g150 g20034 g0 g6,8 g
200 g200 g26646 g0 g9 g
250 g250 g33357 g0 g11 g

Câu hỏi về Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached

100 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có bao nhiêu calo?

100 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có bao nhiêu calo?

50 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có bao nhiêu calo?

150 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có 200 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có bao nhiêu calo?

200 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có 266 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có bao nhiêu calo?

250 g Fish, white flesh, boiled, microwaved, steamed or poached có 333 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ