Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Viên mì Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa chế biến
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb29 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 5,8 g | 29 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 2,9 g | 15 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 8,7 g | 44 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 12 g | 58 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 15 g | 73 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Viên mì Trung Quốc
100 g Viên mì Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g Viên mì Trung Quốc có 165 kcal, gồm 5,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Viên mì Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g Viên mì Trung Quốc có 83 kcal, gồm 2,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Viên mì Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g Viên mì Trung Quốc có 248 kcal, gồm 8,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Viên mì Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g Viên mì Trung Quốc có 330 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Viên mì Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g Viên mì Trung Quốc có 413 kcal, gồm 15 g đạm, 73 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ