Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 27 g 10%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 27 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2010,6 g27 g0,1 g
50 g50 g1010,3 g14 g0,1 g
150 g150 g3020,9 g41 g0,2 g
200 g200 g4021,2 g54 g0,2 g
250 g250 g5031,5 g68 g0,3 g

Câu hỏi về Trái cây

100 g Trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây có 201 kcal, gồm 0,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây có 101 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây có 302 kcal, gồm 0,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây có 402 kcal, gồm 1,2 g đạm, 54 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây có 503 kcal, gồm 1,5 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ