Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 10 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g100,1 g0,1 g1,1 g
50 g50 g50 g0,1 g0,5 g
150 g150 g150,1 g0,2 g1,6 g
200 g200 g200,2 g0,2 g2,1 g
250 g250 g250,2 g0,3 g2,6 g

Câu hỏi về Trà đen

100 g Trà đen có bao nhiêu calo?

100 g Trà đen có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Trà đen có bao nhiêu calo?

50 g Trà đen có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Trà đen có bao nhiêu calo?

150 g Trà đen có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Trà đen có bao nhiêu calo?

200 g Trà đen có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Trà đen có bao nhiêu calo?

250 g Trà đen có 25 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N630400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ