Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,1 g1,9 g1 g
50 g50 g90 g1 g0,5 g
150 g150 g260,1 g2,9 g1,6 g
200 g200 g340,2 g3,8 g2,1 g
250 g250 g430,2 g4,8 g2,6 g

Câu hỏi về Trà thảo mộc

100 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Trà thảo mộc có 17 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Trà thảo mộc có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Trà thảo mộc có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Trà thảo mộc có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Trà thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Trà thảo mộc có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N720500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ