Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 347 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 68 mg 5%
  • Kali 35 mg 1%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 16 µg 29%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g378,7 g0 g0,2 g
50 g50 g194,4 g0 g0,1 g
150 g150 g5613 g0 g0,3 g
200 g200 g7417 g0 g0,4 g
250 g250 g9322 g0 g0,5 g

Câu hỏi về Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn

100 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có bao nhiêu calo?

100 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có 37 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có bao nhiêu calo?

50 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có 19 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có bao nhiêu calo?

150 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có 56 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có bao nhiêu calo?

200 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có bao nhiêu calo?

250 g Tôm sú luộc còn vỏ mua sẵn có 93 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-481 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ