Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 3,3 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g432,6 g5 g0,7 g
50 g50 g221,3 g2,5 g0,3 g
150 g150 g653,9 g7,5 g1 g
200 g200 g865,1 g10 g1,4 g
250 g250 g1086,4 g13 g1,7 g

Câu hỏi về thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền

100 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

100 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 43 kcal, gồm 2,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

50 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

150 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 65 kcal, gồm 3,9 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

200 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 86 kcal, gồm 5,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

250 g thức ăn trẻ em với đậu pinto, bí ngòi và củ dền có 108 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0685N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ