Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt bò xay (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô liu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 10 g | 4,3 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 5,2 g | 2,2 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 16 g | 6,5 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 21 g | 8,6 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 26 g | 11 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò khoai tây và bí ngô kabotianthịt xay (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối123 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò và bí đỏthịt bò xay (cổ/ức), với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô liu, không muối118 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có 115 kcal, gồm 10 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có 58 kcal, gồm 5,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có 173 kcal, gồm 16 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có 230 kcal, gồm 21 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, khoai tây và bí đỏ có 288 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0513N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ