Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em - thịt bò xay (bắp bò), với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 6,4 g 2%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất xơ 1 g 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 13 g | 6,4 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 6,6 g | 3,2 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 188 | 20 g | 9,6 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 26 g | 13 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 313 | 33 g | 16 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò cơm trắng và bông cải xanhthức ăn trẻ em - thịt bò xay (bắp), với nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, không muối114 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò gạo và bông cải xanhthịt bò xay (cổ/ức), gạo trắng và bông cải xanh, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, với muối124 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có 125 kcal, gồm 13 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có 63 kcal, gồm 6,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có 188 kcal, gồm 20 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có 250 kcal, gồm 26 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, gạo trắng và bông cải xanh có 313 kcal, gồm 33 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0624N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ