Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bằm (cổ/vai), với nước dùng gà, với hành, không dầu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 10 g | 4,5 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 5,1 g | 2,3 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 15 g | 6,8 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 20 g | 9,1 g | 7,8 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 26 g | 11 g | 9,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò bằm cà rốt và khoai arracachavới nước dùng gà, với hành tây, không có dầu, với muối96 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò xay cà rốt và khoai arracachavới nước dùng thịt, với hành tây, không dầu, không muối97 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, không muối110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 96 kcal, gồm 10 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 48 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 144 kcal, gồm 15 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 192 kcal, gồm 20 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 240 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0216N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ