Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bằm (cổ/vai), với nước dùng thịt, với hành và dầu ô-liu, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 10 g | 4,5 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 5,1 g | 2,3 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 15 g | 6,8 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 20 g | 9 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 26 g | 11 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em thịt bò bằm cà rốt và khoai arracachavới nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô liu, với muối114 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò xay cà rốt và khoai tây arracachavới nước dùng gà, với hành tây và dầu ô-liu, có muối114 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu ô-liu, có muối109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 114 kcal, gồm 10 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 57 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 171 kcal, gồm 15 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 228 kcal, gồm 20 g đạm, 9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt bò, cà rốt và củ arracacha có 285 kcal, gồm 26 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0442N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ