Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 4,2 g 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,9 g7,3 g3 g
50 g50 g381,5 g3,6 g1,5 g
150 g150 g1144,4 g11 g4,5 g
200 g200 g1525,8 g15 g6 g
250 g250 g1907,3 g18 g7,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có 76 kcal, gồm 2,9 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có 114 kcal, gồm 4,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, bí ngô cabotian và cà rốt có 190 kcal, gồm 7,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0327N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ