Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần đùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, om không dầu mỡ
188
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 29 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 14 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 43 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 57 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 72 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần đùi ngoàisống132 kcal / 100 g
- Thịt bò phần đùi trongphần dưới đùi, không mỡ, chiên bằng dầu đậu nành, không muối265 kcal / 100 g
- Thịt bò phần đùi trêndùng với ô liu, thịt bò phần đùi trên, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
- Thịt đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo177 kcal / 100 g
- Đùi bêđông lạnh sâu89 kcal / 100 g
- Bắp bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
- Thịt cổ và vai bòđông lạnh sâu, hầm không thêm chất béo186 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòđông lạnh sâu, luộc161 kcal / 100 g
- Tim bòđông lạnh sâu, hầm không dầu mỡ197 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòkhông xương, nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần đùi
100 g Thịt bò phần đùi có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần đùi có 188 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Thịt bò phần đùi có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần đùi có 94 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt bò phần đùi có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần đùi có 282 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Thịt bò phần đùi có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò phần đùi có 376 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Thịt bò phần đùi có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò phần đùi có 470 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U281242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ