Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh năng lượng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sô-cô-la và các loại hạt
419
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,1 g
Carb70 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 419 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 34 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 419 | 7,1 g | 70 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 210 | 3,6 g | 35 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 629 | 11 g | 104 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 838 | 14 g | 139 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 1048 | 18 g | 174 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh năng lượng
100 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
100 g Thanh năng lượng có 419 kcal, gồm 7,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
50 g Thanh năng lượng có 210 kcal, gồm 3,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
150 g Thanh năng lượng có 629 kcal, gồm 11 g đạm, 104 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
200 g Thanh năng lượng có 838 kcal, gồm 14 g đạm, 139 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
250 g Thanh năng lượng có 1048 kcal, gồm 18 g đạm, 174 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: slv 1881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ