Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh năng lượng và dinh dưỡng
Calo và thông tin dinh dưỡng
dinh dưỡng, năng lượng hoặc đồ ăn nhẹ
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb60 g
Chất béo8,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 23 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 11 g | 60 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 5,6 g | 30 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 17 g | 90 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 22 g | 120 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 28 g | 150 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh năng lượng và dinh dưỡng
100 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
100 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 368 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
50 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 184 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
150 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 552 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
200 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 736 kcal, gồm 22 g đạm, 120 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
250 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 920 kcal, gồm 28 g đạm, 150 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ