Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 368 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 23 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36811 g60 g8,3 g
50 g50 g1845,6 g30 g4,2 g
150 g150 g55217 g90 g13 g
200 g200 g73622 g120 g17 g
250 g250 g92028 g150 g21 g

Câu hỏi về Thanh năng lượng và dinh dưỡng

100 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

100 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 368 kcal, gồm 11 g đạm, 60 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

50 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 184 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

150 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 552 kcal, gồm 17 g đạm, 90 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

200 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 736 kcal, gồm 22 g đạm, 120 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có bao nhiêu calo?

250 g Thanh năng lượng và dinh dưỡng có 920 kcal, gồm 28 g đạm, 150 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ausnut F000352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ