Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh năng lượng
Calo và thông tin dinh dưỡng
bổ sung vitamin và khoáng chất
449
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb47 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 449 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 7,4 g 26%
- Đường 16 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 449 | 11 g | 47 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 225 | 5,3 g | 24 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 674 | 16 g | 71 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 898 | 21 g | 94 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 1123 | 27 g | 118 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh năng lượng
100 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
100 g Thanh năng lượng có 449 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
50 g Thanh năng lượng có 225 kcal, gồm 5,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
150 g Thanh năng lượng có 674 kcal, gồm 16 g đạm, 71 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
200 g Thanh năng lượng có 898 kcal, gồm 21 g đạm, 94 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Thanh năng lượng có bao nhiêu calo?
250 g Thanh năng lượng có 1123 kcal, gồm 27 g đạm, 118 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S820100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ