Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng trong lò không có chất béo
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 25 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 13 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 38 g | 0 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 50 g | 0 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 63 g | 0 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn bòsống, nạc140 kcal / 100 g
- Thăn bò sốtkhông mỡ, nướng, với bột mì, bơ và sữa, không muối207 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướngthăn, không xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn bò sốt cà chuakhông mỡ, nướng, cà chua, với dầu, hành tây và tỏi, không muối184 kcal / 100 g
- Thăn bò tẩm bột chiên xùkhông mỡ, tẩm trứng và vụn bánh mì, chiên bằng dầu đậu nành, không muối275 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
- Thăn bêchiên không dầu (trong lò nướng)135 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bêchiên không dầu mỡ, bằng lò nướng162 kcal / 100 g
- Thăn cừuchiên không dầu mỡ (lò nướng)225 kcal / 100 g
- Thịt bò roast beefphần thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng160 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn bò
100 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn bò có 136 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn bò có 68 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn bò có 204 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
200 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn bò có 272 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
250 g Thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn bò có 340 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U211162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ