Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2 g —
  • Natri 289 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 129 µg 14%
  • Vitamin C 23,9 mg 27%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 143 µg 119%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 50 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 3,7 mg 21%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 43 mg 3%
  • Kali 569 mg 12%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,35 mg 15%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,6 g2 g0,1 g
50 g50 g100,8 g1 g0 g
150 g150 g302,5 g3 g0,1 g
200 g200 g403,3 g4 g0,2 g
250 g250 g504,1 g5 g0,2 g

Câu hỏi về Tần ô

100 g Tần ô có bao nhiêu calo?

100 g Tần ô có 20 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Tần ô có bao nhiêu calo?

50 g Tần ô có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Tần ô có bao nhiêu calo?

150 g Tần ô có 30 kcal, gồm 2,5 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Tần ô có bao nhiêu calo?

200 g Tần ô có 40 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Tần ô có bao nhiêu calo?

250 g Tần ô có 50 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ