Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taco
Calo và thông tin dinh dưỡng
mềm, cá
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 13 g | 12 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 6,3 g | 6,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 19 g | 19 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 25 g | 25 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 32 g | 31 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Taco
Taco là món gì?
Taco là bánh tortilla gập đôi, thường làm từ ngô hoặc bột mì, kẹp nhân như thịt, cá, đậu, rau và nước xốt. Vỏ có thể mềm hoặc được chiên, nướng cho giòn.
Làm nóng vỏ taco giòn thế nào để không bị mềm?
Làm nóng vỏ giòn trong lò ở 160 °C khoảng 3–5 phút, hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. Để nhân ráo nước và cho vào ngay trước khi ăn để vỏ giữ độ giòn.
Làm nhân thịt bò cho taco mất bao lâu?
Xào thịt bò xay trên chảo nóng khoảng 8–10 phút, đảo và dằm tơi đến khi thịt chín đều, không còn màu hồng. Nêm thì là, ớt bột, tỏi và chút muối; thêm một ít nước nếu muốn nhân mềm, đậm vị.
Taco thường ăn kèm với gì?
Các món ăn kèm quen thuộc gồm salsa, bơ nghiền hoặc guacamole, rau mùi, hành, chanh và kem chua. Cho salsa và chanh vào ngay trước khi ăn để nhân không làm ướt vỏ.
Taco còn thừa nên bảo quản thế nào?
Nếu có thể, hãy cất riêng vỏ, nhân và rau ăn kèm trong hộp kín trong tủ lạnh; cho thức ăn đã nấu vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ. Hâm nhân đến khi nóng bốc hơi rồi mới kẹp vào vỏ.
Có thể thay vỏ taco bằng gì?
Bạn có thể dùng tortilla mềm làm từ ngô hoặc bột mì rồi gập quanh nhân. Nếu không có tortilla, lá xà lách lớn có thể cuốn nhân, nhưng sẽ không có vị và độ dai đặc trưng của bánh.
Taco cá khác taco thông thường ở điểm nào?
Taco cá dùng cá làm nhân, thường ăn cùng bắp cải thái nhỏ, chanh và xốt kem chua; cá có vị nhẹ hơn nhân thịt bò và kết cấu mềm, dễ tơi. Nên để cá ráo nước trước khi cho vào vỏ.
Nguồn: ausnut F010551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ