Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp trong
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thịt (bò/gà) và mì
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,1 g
Carb1,9 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 5,1 g | 1,9 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,6 g | 1 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 7,7 g | 2,9 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 10 g | 3,8 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 13 g | 4,8 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp trong
100 g Súp trong có bao nhiêu calo?
100 g Súp trong có 46 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Súp trong có bao nhiêu calo?
50 g Súp trong có 23 kcal, gồm 2,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Súp trong có bao nhiêu calo?
150 g Súp trong có 69 kcal, gồm 7,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Súp trong có bao nhiêu calo?
200 g Súp trong có 92 kcal, gồm 10 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Súp trong có bao nhiêu calo?
250 g Súp trong có 115 kcal, gồm 13 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 760 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ