Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp làm sánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có nhân
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb2,7 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 2,7 g 1%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,6 g | 2,7 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,3 g | 1,4 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,9 g | 4,1 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,2 g | 5,4 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 1,5 g | 6,8 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp làm sánh
100 g Súp làm sánh có bao nhiêu calo?
100 g Súp làm sánh có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Súp làm sánh có bao nhiêu calo?
50 g Súp làm sánh có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Súp làm sánh có bao nhiêu calo?
150 g Súp làm sánh có 62 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Súp làm sánh có bao nhiêu calo?
200 g Súp làm sánh có 82 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Súp làm sánh có bao nhiêu calo?
250 g Súp làm sánh có 103 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ