Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g421,2 g3,5 g2,4 g
50 g50 g210,6 g1,8 g1,2 g
150 g150 g631,8 g5,3 g3,6 g
200 g200 g842,4 g7 g4,8 g
250 g250 g1053 g8,8 g6 g

Câu hỏi về Súp rau củ sánh

100 g Súp rau củ sánh có bao nhiêu calo?

100 g Súp rau củ sánh có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Súp rau củ sánh có bao nhiêu calo?

50 g Súp rau củ sánh có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Súp rau củ sánh có bao nhiêu calo?

150 g Súp rau củ sánh có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Súp rau củ sánh có bao nhiêu calo?

200 g Súp rau củ sánh có 84 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Súp rau củ sánh có bao nhiêu calo?

250 g Súp rau củ sánh có 105 kcal, gồm 3 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X462123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ