Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 136 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 441 mg 19%
  • Cholesterol 17 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 8,3 mg 9%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 55 µg 46%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,26 µg 11%
  • Choline 52,4 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,74 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 284 mg 6%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Selen 17,7 µg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1368,3 g12 g5,5 g
50 g50 g684,1 g5,9 g2,8 g
150 g150 g20412 g18 g8,3 g
200 g200 g27217 g24 g11 g
250 g250 g34021 g30 g14 g

Câu hỏi về Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau

100 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có bao nhiêu calo?

100 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có 136 kcal, gồm 8,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có bao nhiêu calo?

50 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có 68 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có bao nhiêu calo?

150 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có 204 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có bao nhiêu calo?

200 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có 272 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có bao nhiêu calo?

250 g Sủi cảo hoặc hoành thánh nhân thịt lợn và rau có 340 kcal, gồm 21 g đạm, 30 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ