Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 35 g —
  • Natri 372 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 142 mg 158%
  • Vitamin D 22 µg 110%
  • Vitamin E 29,3 mg 195%
  • Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 97%
  • Niacin (B3) 18,5 mg 116%
  • Vitamin B6 0,73 mg 43%
  • Folate (B9) 229 µg 57%
  • Vitamin B12 1,8 µg 74%

Khoáng chất

  • Canxi 609 mg 47%
  • Sắt 9,9 mg 55%
  • Magiê 47,1 mg 11%
  • Phốt pho 338 mg 27%
  • Kẽm 6,8 mg 62%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––49 g25 g
50 g50 g––24 g12 g
150 g150 g––73 g37 g
200 g200 g––97 g49 g
250 g250 g––121 g62 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ