Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, infant, powder
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 510 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 56%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 458 µg 51%
- Vitamin C 62 mg 69%
- Vitamin D 7,5 µg 38%
- Vitamin E 6,9 mg 46%
- Vitamin K 46 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 52%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 81 µg 20%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
- Choline 121 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 390 mg 30%
- Sắt 9,2 mg 51%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 550 mg 12%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 14,4 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 510 | 11 g | 57 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 8,7 g | 44 | 0,9 g | 5 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 17,4 g | 89 | 1,9 g | 9,9 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 22 | 0,5 g | 2,5 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,1 g | 133 | 2,8 g | 15 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 34,8 g | 177 | 3,8 g | 20 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 255 | 5,4 g | 29 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 765 | 16 g | 86 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1020 | 22 g | 114 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1275 | 27 g | 143 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 510 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 89 kcal, gồm 1,9 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 133 kcal, gồm 2,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 177 kcal, gồm 3,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 255 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Premium Lipil có 765 kcal, gồm 16 g đạm, 86 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168967 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ