Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, powder, with ara and dha, not reconstituted
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 513 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 184 mg 8%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 460 µg 51%
- Vitamin C 61 mg 68%
- Vitamin D 9,5 µg 48%
- Vitamin E 4,6 mg 31%
- Vitamin K 46 µg 38%
- Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
- Riboflavin (B2) 0,71 mg 55%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 82 µg 21%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
- Choline 122 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 420 mg 32%
- Sắt 9,2 mg 51%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 550 mg 12%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 14,3 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 513 | 12 g | 56 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 8,7 g | 45 | 1 g | 4,9 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 17,4 g | 89 | 2 g | 9,7 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 22 | 0,5 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,1 g | 134 | 3,1 g | 15 g | 7 g |
| 4 khẩu phần | 34,8 g | 179 | 4,1 g | 19 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 257 | 5,9 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 770 | 18 g | 84 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1026 | 23 g | 112 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1283 | 29 g | 140 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 513 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (8,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (17,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 89 kcal, gồm 2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,1 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,1 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 134 kcal, gồm 3,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
4 khẩu phần (34,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 179 kcal, gồm 4,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 257 kcal, gồm 5,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil for Supplementing dạng bột có 770 kcal, gồm 18 g đạm, 84 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172291 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ